gừ gừ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng kêu của mèo khi hài lòng, thoải mái: "gừ gừ" là từ tượng thanh mô phỏng âm thanh nhỏ, rung đều phát ra từ cổ họng của con mèo, thường khi nó được vuốt ve, cảm thấy an toàn và hạnh phúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con mèo nằm trong lòng tôi và kêu "gừ gừ". (Âm thanh này cho thấy nó đang rất thư giãn.)
- Tiếng "gừ gừ" nhẹ nhàng của chú mèo con giúp tôi cảm thấy bình yên. (Âm thanh này thường gắn liền với cảm giác dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả trạng thái hài lòng, mãn nguyện một cách kín đáo: Từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ, tuy không phổ biến, để ám chỉ một cảm giác hài lòng, thỏa mãn thầm lặng giống như của loài mèo.
- Sau khi hoàn thành công việc, anh ấy ngồi nghỉ với nụ cười "gừ gừ" mãn nguyện. (Cách nói hình tượng so sánh sự thỏa mãn với tiếng kêu của mèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Gừ (động từ): Là dạng rút gọn, cùng chỉ âm thanh này. Thường dùng trong văn nói.
- Con mèo gừ một cách khoan khoái.
Từ đồng nghĩa
- Kêu gừ gừ: Cụm động từ diễn tả hành động phát ra âm thanh này.
- Chú mèo đang kêu gừ gừ vì được vuốt ve.
Lưu ý
- "Gừ gừ" là một từ thuần Việt, thuộc nhóm từ tượng thanh, chuyên dùng để mô phỏng âm thanh đặc trưng của loài mèo. Nó khác hoàn toàn với âm thanh gầm gừ ("grrr") thể hiện sự giận dữ, đe dọa.
- Nh. Gừ.